Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
天才
Từ ghép: 天才 tiāncái
天才
Nghĩa tiếng Việt
Tài năng / năng khiếu / thần đồng / tài giỏi / có năng khiếu
Âm Hán-Việt
THIÊN TÀI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.