Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
天真
Từ ghép: 天真 tiānzhēn
天真
Nghĩa tiếng Việt
Ngây thơ / trong sáng / chất phác
Âm Hán-Việt
THIÊN CHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.