Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 奇怪

Từ ghép: 奇怪 qíguài

奇怪
Nghĩa tiếng Việt
Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối
Âm Hán-Việt
KỲ QUÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 奇怪

Từ 奇怪 nghĩa là gì?

Từ ghép 奇怪 (qíguài) có nghĩa tiếng Việt là "Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối", âm Hán-Việt là KỲ QUÁI.

Từ 奇怪 đọc pinyin như thế nào?

Từ 奇怪 có pinyin là qíguài (Hán-Việt: KỲ QUÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 奇怪 gồm những chữ Hán nào?

Từ 奇怪 được tạo thành từ 2 chữ: 奇 (qí: số lẻ); 怪 (guài: Quái: kỳ quái; trách móc).

Nguồn dữ liệu