Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 奇怪

Từ ghép: 奇怪 qíguài

奇怪
Nghĩa tiếng Việt
Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối
Âm Hán-Việt
KỲ QUÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.