Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 好事

Từ ghép: 好事 hàoshì

好事
Nghĩa tiếng Việt
Hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay") / từ thiện / dịp vui / lễ đạo hoặc Phật cho linh hồn người chết
Âm Hán-Việt
HÁO SỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好事

Từ 好事 nghĩa là gì?

Từ ghép 好事 (hàoshì) có nghĩa tiếng Việt là "Hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay") / từ thiện / dịp vui / lễ đạo hoặc Phật cho linh hồn người chết", âm Hán-Việt là HÁO SỰ.

Từ 好事 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好事 có pinyin là hàoshì (Hán-Việt: HÁO SỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好事 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好事 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 事 (shì: Sự việc, việc).

Nguồn dữ liệu