Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 好友

Từ ghép: 好友 hǎoyǒu

好友
Nghĩa tiếng Việt
Bạn thân / người bạn / (trên mạng xã hội) bạn / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÁO HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.