Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 好看

Từ ghép: 好看 hǎokàn

好看
Nghĩa tiếng Việt
Ưa nhìn / xinh đẹp / hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.) / xấu hổ / bị bẽ mặt
Âm Hán-Việt
HÁO TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.