Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 好看

Từ ghép: 好看 hǎokàn

好看
Nghĩa tiếng Việt
Ưa nhìn / xinh đẹp / hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.) / xấu hổ / bị bẽ mặt
Âm Hán-Việt
HÁO TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好看

Từ 好看 nghĩa là gì?

Từ ghép 好看 (hǎokàn) có nghĩa tiếng Việt là "Ưa nhìn / xinh đẹp / hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.) / xấu hổ / bị bẽ mặt", âm Hán-Việt là HÁO TRẦU / KHAN.

Từ 好看 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好看 có pinyin là hǎokàn (Hán-Việt: HÁO TRẦU / KHAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好看 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好看 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 看 (kàn: Xem, Nhìn).

Nguồn dữ liệu