Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 学期

Từ ghép: 学期 xuéqī

学期
Nghĩa tiếng Việt
Học kỳ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HỌC KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.