Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 学期

Từ ghép: 学期 xuéqī

学期
Nghĩa tiếng Việt
Học kỳ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HỌC KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学期

Từ 学期 nghĩa là gì?

Từ ghép 学期 (xuéqī) có nghĩa tiếng Việt là "Học kỳ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HỌC KÌ.

Từ 学期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学期 có pinyin là xuéqī (Hán-Việt: HỌC KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学期 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu