Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 学科

Từ ghép: 学科 xuékē

学科
Nghĩa tiếng Việt
Môn học / ngành học / khóa học / ngành học thuật
Âm Hán-Việt
HỌC KHOA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学科

Từ 学科 nghĩa là gì?

Từ ghép 学科 (xuékē) có nghĩa tiếng Việt là "Môn học / ngành học / khóa học / ngành học thuật", âm Hán-Việt là HỌC KHOA.

Từ 学科 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学科 có pinyin là xuékē (Hán-Việt: HỌC KHOA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学科 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学科 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 科 (kē: Khoa: ngành, khoa, bộ môn).

Nguồn dữ liệu