Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 定期

Từ ghép: 定期 dìngqī

定期
Nghĩa tiếng Việt
Vào các ngày cố định / định kỳ / theo định kỳ / có thời hạn giới hạn / thời hạn cố định
Âm Hán-Việt
ĐỊNH KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 定期

Từ 定期 nghĩa là gì?

Từ ghép 定期 (dìngqī) có nghĩa tiếng Việt là "Vào các ngày cố định / định kỳ / theo định kỳ / có thời hạn giới hạn / thời hạn cố định", âm Hán-Việt là ĐỊNH KÌ.

Từ 定期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 定期 có pinyin là dìngqī (Hán-Việt: ĐỊNH KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 定期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 定期 được tạo thành từ 2 chữ: 定 (dìng: Định ra, chắc chắn); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu