Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 客气

Từ ghép: 客气 kèqi

客气
Nghĩa tiếng Việt
Lịch sự / nhã nhặn / trang trọng / khiêm tốn
Âm Hán-Việt
KHÁCH KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 客气

Từ 客气 nghĩa là gì?

Từ ghép 客气 (kèqi) có nghĩa tiếng Việt là "Lịch sự / nhã nhặn / trang trọng / khiêm tốn", âm Hán-Việt là KHÁCH KHÍ.

Từ 客气 đọc pinyin như thế nào?

Từ 客气 có pinyin là kèqi (Hán-Việt: KHÁCH KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 客气 gồm những chữ Hán nào?

Từ 客气 được tạo thành từ 2 chữ: 客 (kè: Khách); 气 (qì: Khí, hơi).

Nguồn dữ liệu