Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 家务

Từ ghép: 家务 jiāwù

家务
Nghĩa tiếng Việt
Công việc nhà / việc nhà
Âm Hán-Việt
GIA VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.