Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 家属

Từ ghép: 家属 jiāshǔ

家属
Nghĩa tiếng Việt
Thành viên gia đình / người phụ thuộc (trong gia đình)
Âm Hán-Việt
GIA THUỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.