Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 家属

Từ ghép: 家属 jiāshǔ

家属
Nghĩa tiếng Việt
Thành viên gia đình / người phụ thuộc (trong gia đình)
Âm Hán-Việt
GIA THUỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 家属

Từ 家属 nghĩa là gì?

Từ ghép 家属 (jiāshǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Thành viên gia đình / người phụ thuộc (trong gia đình)", âm Hán-Việt là GIA THUỘC.

Từ 家属 đọc pinyin như thế nào?

Từ 家属 có pinyin là jiāshǔ (Hán-Việt: GIA THUỘC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 家属 gồm những chữ Hán nào?

Từ 家属 được tạo thành từ 2 chữ: 家 (jiā: Nhà, Gia đình); 属 (shǔ: Thuộc: thuộc về).

Nguồn dữ liệu