Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
密切
Từ ghép: 密切 mìqiè
密切
Nghĩa tiếng Việt
Gần gũi / quen thuộc / thân mật / (liên quan) mật thiết / thắt chặt quan hệ / chú ý sát sao
Âm Hán-Việt
MẬT THIẾT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.