Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 密切

Từ ghép: 密切 mìqiè

密切
Nghĩa tiếng Việt
Gần gũi / quen thuộc / thân mật / (liên quan) mật thiết / thắt chặt quan hệ / chú ý sát sao
Âm Hán-Việt
MẬT THIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 密切

Từ 密切 nghĩa là gì?

Từ ghép 密切 (mìqiè) có nghĩa tiếng Việt là "Gần gũi / quen thuộc / thân mật / (liên quan) mật thiết / thắt chặt quan hệ / chú ý sát sao", âm Hán-Việt là MẬT THIẾT.

Từ 密切 đọc pinyin như thế nào?

Từ 密切 có pinyin là mìqiè (Hán-Việt: MẬT THIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 密切 gồm những chữ Hán nào?

Từ 密切 được tạo thành từ 2 chữ: 密 (mì: Mật: dày đặc; bí mật); 切 (qiē: Thiết: cắt, thái).

Nguồn dữ liệu