Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 对象

Từ ghép: 对象 duìxiàng

对象
Nghĩa tiếng Việt
Mục tiêu; đối tượng / bạn đời; bạn trai; bạn gái / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỐI TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.