Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 对象

Từ ghép: 对象 duìxiàng

对象
Nghĩa tiếng Việt
Mục tiêu; đối tượng / bạn đời; bạn trai; bạn gái / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỐI TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 对象

Từ 对象 nghĩa là gì?

Từ ghép 对象 (duìxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Mục tiêu; đối tượng / bạn đời; bạn trai; bạn gái / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐỐI TƯỢNG.

Từ 对象 đọc pinyin như thế nào?

Từ 对象 có pinyin là duìxiàng (Hán-Việt: ĐỐI TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 对象 gồm những chữ Hán nào?

Từ 对象 được tạo thành từ 2 chữ: 对 (duì: Đúng, đối với); 象 (xiàng: voi / LT:隻|只 / hình dáng / hình thức / diện mạo / bắt chước).

Nguồn dữ liệu