Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 小伙子

Từ ghép: 小伙子 xiǎohuǒzi

小伙子
Nghĩa tiếng Việt
Chàng trai / người trẻ / chàng trai trẻ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TIỂU HOẢ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.