Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 居住

Từ ghép: 居住 jūzhù

居住
Nghĩa tiếng Việt
Cư trú / sinh sống / sống ở một nơi / cư dân tại
Âm Hán-Việt
CƯ TRÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 居住

Từ 居住 nghĩa là gì?

Từ ghép 居住 (jūzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Cư trú / sinh sống / sống ở một nơi / cư dân tại", âm Hán-Việt là CƯ TRÚ.

Từ 居住 đọc pinyin như thế nào?

Từ 居住 có pinyin là jūzhù (Hán-Việt: CƯ TRÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 居住 gồm những chữ Hán nào?

Từ 居住 được tạo thành từ 2 chữ: 居 (jū: Ở, cư trú); 住 (zhù: Sống, ở).

Nguồn dữ liệu