Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 工程

Từ ghép: 工程 gōngchéng

工程
Nghĩa tiếng Việt
Kỹ thuật / dự án kỹ thuật / dự án / công trình / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
CÔNG TRÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 工程

Từ 工程 nghĩa là gì?

Từ ghép 工程 (gōngchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Kỹ thuật / dự án kỹ thuật / dự án / công trình / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là CÔNG TRÌNH.

Từ 工程 đọc pinyin như thế nào?

Từ 工程 có pinyin là gōngchéng (Hán-Việt: CÔNG TRÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 工程 gồm những chữ Hán nào?

Từ 工程 được tạo thành từ 2 chữ: 工 (gōng: Công, việc); 程 (chéng: họ).

Nguồn dữ liệu