Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 左右

Từ ghép: 左右 zuǒyòu

左右
Nghĩa tiếng Việt
Trái phải / gần đây / xấp xỉ / người phục vụ / kiểm soát / ảnh hưởng
Âm Hán-Việt
TẢ HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 左右

Từ 左右 nghĩa là gì?

Từ ghép 左右 (zuǒyòu) có nghĩa tiếng Việt là "Trái phải / gần đây / xấp xỉ / người phục vụ / kiểm soát / ảnh hưởng", âm Hán-Việt là TẢ HỮU.

Từ 左右 đọc pinyin như thế nào?

Từ 左右 có pinyin là zuǒyòu (Hán-Việt: TẢ HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 左右 gồm những chữ Hán nào?

Từ 左右 được tạo thành từ 2 chữ: 左 (zuǒ: Bên trái, tả); 右 (yòu: Bên phải, hữu).

Nguồn dữ liệu