Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 巨大

Từ ghép: 巨大 jùdà

巨大
Nghĩa tiếng Việt
To lớn / khổng lồ / rất lớn / khủng khiếp / vĩ đại
Âm Hán-Việt
CỰ ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 巨大

Từ 巨大 nghĩa là gì?

Từ ghép 巨大 (jùdà) có nghĩa tiếng Việt là "To lớn / khổng lồ / rất lớn / khủng khiếp / vĩ đại", âm Hán-Việt là CỰ ĐẠI.

Từ 巨大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 巨大 có pinyin là jùdà (Hán-Việt: CỰ ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 巨大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 巨大 được tạo thành từ 2 chữ: 巨 (jù: rất lớn, khổng lồ, to lớn, khổng lồ); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu