Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 巨大

Từ ghép: 巨大 jùdà

巨大
Nghĩa tiếng Việt
To lớn / khổng lồ / rất lớn / khủng khiếp / vĩ đại
Âm Hán-Việt
CỰ ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.