Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 差点儿

Từ ghép: 差点儿 chàdiǎnr

差点儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 差點|差点[chà​diǎn]
Âm Hán-Việt
SAI ĐIỂM NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.