Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 干什么

Từ ghép: 干什么 gànshénme

干什么
Nghĩa tiếng Việt
Bạn đang làm gì? / anh ấy đang định làm gì?
Âm Hán-Việt
CAN THẬP MA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 干什么

Từ 干什么 nghĩa là gì?

Từ ghép 干什么 (gànshénme) có nghĩa tiếng Việt là "Bạn đang làm gì? / anh ấy đang định làm gì?", âm Hán-Việt là CAN THẬP MA.

Từ 干什么 đọc pinyin như thế nào?

Từ 干什么 có pinyin là gànshénme (Hán-Việt: CAN THẬP MA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 干什么 gồm những chữ Hán nào?

Từ 干什么 được tạo thành từ 3 chữ: 干 (gān: Khô ráo, làm việc); 什 (shén: Cái gì (什么)); 么 (me: Gì (String)).

Nguồn dữ liệu