Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 年代

Từ ghép: 年代 niándài

年代
Nghĩa tiếng Việt
Thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi) / thời đại / kỷ nguyên / giai đoạn / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÊN ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 年代

Từ 年代 nghĩa là gì?

Từ ghép 年代 (niándài) có nghĩa tiếng Việt là "Thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi) / thời đại / kỷ nguyên / giai đoạn / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NÊN ĐẠI.

Từ 年代 đọc pinyin như thế nào?

Từ 年代 có pinyin là niándài (Hán-Việt: NÊN ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 年代 gồm những chữ Hán nào?

Từ 年代 được tạo thành từ 2 chữ: 年 (nián: Năm); 代 (dài: Thay thế, thế hệ).

Nguồn dữ liệu