Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 年底

Từ ghép: 年底 niándǐ

年底
Nghĩa tiếng Việt
Cuối năm
Âm Hán-Việt
NÊN ĐỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 年底

Từ 年底 nghĩa là gì?

Từ ghép 年底 (niándǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Cuối năm", âm Hán-Việt là NÊN ĐỂ.

Từ 年底 đọc pinyin như thế nào?

Từ 年底 có pinyin là niándǐ (Hán-Việt: NÊN ĐỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 年底 gồm những chữ Hán nào?

Từ 年底 được tạo thành từ 2 chữ: 年 (nián: Năm); 底 (dǐ: Đáy, cuối cùng).

Nguồn dữ liệu