Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 年级

Từ ghép: 年级 niánjí

年级
Nghĩa tiếng Việt
Lớp / năm (trong trường học, đại học, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÊN CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 年级

Từ 年级 nghĩa là gì?

Từ ghép 年级 (niánjí) có nghĩa tiếng Việt là "Lớp / năm (trong trường học, đại học, v.v.) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NÊN CẤP.

Từ 年级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 年级 có pinyin là niánjí (Hán-Việt: NÊN CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 年级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 年级 được tạo thành từ 2 chữ: 年 (nián: Năm); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu