Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 应急

Từ ghép: 应急 yìngjí

应急
Nghĩa tiếng Việt
Ứng phó khẩn cấp / đáp ứng tình huống bất ngờ / (định ngữ) khẩn cấp
Âm Hán-Việt
ỨNG CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 应急

Từ 应急 nghĩa là gì?

Từ ghép 应急 (yìngjí) có nghĩa tiếng Việt là "Ứng phó khẩn cấp / đáp ứng tình huống bất ngờ / (định ngữ) khẩn cấp", âm Hán-Việt là ỨNG CẤP.

Từ 应急 đọc pinyin như thế nào?

Từ 应急 có pinyin là yìngjí (Hán-Việt: ỨNG CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 应急 gồm những chữ Hán nào?

Từ 应急 được tạo thành từ 2 chữ: 应 (yīng: Ứng: nên; đáp lại); 急 (jí: Vội vã, lo lắng).

Nguồn dữ liệu