Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 延期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 延期 (yánqī) có nghĩa tiếng Việt là "Trì hoãn / gia hạn / hoãn lại", âm Hán-Việt là DANG KÌ.
Từ 延期 có pinyin là yánqī (Hán-Việt: DANG KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 延期 được tạo thành từ 2 chữ: 延 (yán: Diên: kéo dài; trì hoãn); 期 (qī: Kỳ, tuần).