Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 开学

Từ ghép: 开学 kāixué

开学
Nghĩa tiếng Việt
(đối với học sinh) bắt đầu đi học / (đối với học kỳ) bắt đầu / (cũ) sáng lập trường / sự bắt đầu của học kỳ mới
Âm Hán-Việt
KHAI HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开学

Từ 开学 nghĩa là gì?

Từ ghép 开学 (kāixué) có nghĩa tiếng Việt là "(đối với học sinh) bắt đầu đi học / (đối với học kỳ) bắt đầu / (cũ) sáng lập trường / sự bắt đầu của học kỳ mới", âm Hán-Việt là KHAI HỌC.

Từ 开学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开学 có pinyin là kāixué (Hán-Việt: KHAI HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开学 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu