Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 开设

Từ ghép: 开设 kāishè

开设
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ) / mở (kinh doanh, v.v.)
Âm Hán-Việt
KHAI THẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.