Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 开设

Từ ghép: 开设 kāishè

开设
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ) / mở (kinh doanh, v.v.)
Âm Hán-Việt
KHAI THẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开设

Từ 开设 nghĩa là gì?

Từ ghép 开设 (kāishè) có nghĩa tiếng Việt là "Cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ) / mở (kinh doanh, v.v.)", âm Hán-Việt là KHAI THẾT.

Từ 开设 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开设 có pinyin là kāishè (Hán-Việt: KHAI THẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开设 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开设 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 设 (shè: Thết: thiết lập).

Nguồn dữ liệu