Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 强化

Từ ghép: 强化 qiánghuà

强化
Nghĩa tiếng Việt
Củng cố / tăng cường
Âm Hán-Việt
CƯỜNG HOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强化

Từ 强化 nghĩa là gì?

Từ ghép 强化 (qiánghuà) có nghĩa tiếng Việt là "Củng cố / tăng cường", âm Hán-Việt là CƯỜNG HOÁ.

Từ 强化 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强化 có pinyin là qiánghuà (Hán-Việt: CƯỜNG HOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强化 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强化 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 化 (huà: Biến hóa, thay đổi).

Nguồn dữ liệu