Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 强调

Từ ghép: 强调 qiángdiào

强调
Nghĩa tiếng Việt
Nhấn mạnh (một tuyên bố) / nhấn mạnh
Âm Hán-Việt
CƯỜNG ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强调

Từ 强调 nghĩa là gì?

Từ ghép 强调 (qiángdiào) có nghĩa tiếng Việt là "Nhấn mạnh (một tuyên bố) / nhấn mạnh", âm Hán-Việt là CƯỜNG ĐIỀU.

Từ 强调 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强调 có pinyin là qiángdiào (Hán-Việt: CƯỜNG ĐIỀU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强调 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强调 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 调 (diào: Điều động, chuyển đổi).

Nguồn dữ liệu