Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
当场
Từ ghép: 当场 dāngchǎng
当场
Nghĩa tiếng Việt
Tại hiện trường; ngay tại chỗ
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG TRƯỜNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.