Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
当年
Từ ghép: 当年 dàngnián
当年
Nghĩa tiếng Việt
Những ngày đó / lúc đó / những năm đó / trong thời gian đó
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG NÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.