Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 当年

Từ ghép: 当年 dàngnián

当年
Nghĩa tiếng Việt
Những ngày đó / lúc đó / những năm đó / trong thời gian đó
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 当年

Từ 当年 nghĩa là gì?

Từ ghép 当年 (dàngnián) có nghĩa tiếng Việt là "Những ngày đó / lúc đó / những năm đó / trong thời gian đó", âm Hán-Việt là ĐƯƠNG NÊN.

Từ 当年 đọc pinyin như thế nào?

Từ 当年 có pinyin là dàngnián (Hán-Việt: ĐƯƠNG NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 当年 gồm những chữ Hán nào?

Từ 当年 được tạo thành từ 2 chữ: 当 (dāng: Đảm nhận, khi); 年 (nián: Năm).

Nguồn dữ liệu