Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 录音

Từ ghép: 录音 lùyīn

录音
Nghĩa tiếng Việt
Ghi âm (âm thanh) / bản ghi âm / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LỤC ÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.