Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
得出
Từ ghép: 得出 déchū
得出
Nghĩa tiếng Việt
Đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)
Âm Hán-Việt
ĐẮC XUẤT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.