Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 必需

Từ ghép: 必需 bìxū

必需
Nghĩa tiếng Việt
Cần / cần phải / thiết yếu / không thể thiếu
Âm Hán-Việt
TẤT NHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 必需

Từ 必需 nghĩa là gì?

Từ ghép 必需 (bìxū) có nghĩa tiếng Việt là "Cần / cần phải / thiết yếu / không thể thiếu", âm Hán-Việt là TẤT NHU.

Từ 必需 đọc pinyin như thế nào?

Từ 必需 có pinyin là bìxū (Hán-Việt: TẤT NHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 必需 gồm những chữ Hán nào?

Từ 必需 được tạo thành từ 2 chữ: 必 (bì: Nhất định, phải); 需 (xū: yêu cầu / cần / muốn / sự cần thiết / nhu cầu).

Nguồn dữ liệu