Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 必需

Từ ghép: 必需 bìxū

必需
Nghĩa tiếng Việt
Cần / cần phải / thiết yếu / không thể thiếu
Âm Hán-Việt
TẤT NHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.