Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 忍受

Từ ghép: 忍受 rěnshòu

忍受
Nghĩa tiếng Việt
Chịu đựng; nhẫn nhịn
Âm Hán-Việt
NHẪN THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.