Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 快活

Từ ghép: 快活 kuàihuo

快活
Nghĩa tiếng Việt
Vui vẻ / phấn khởi
Âm Hán-Việt
KHOÁI HOẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 快活

Từ 快活 nghĩa là gì?

Từ ghép 快活 (kuàihuo) có nghĩa tiếng Việt là "Vui vẻ / phấn khởi", âm Hán-Việt là KHOÁI HOẠT.

Từ 快活 đọc pinyin như thế nào?

Từ 快活 có pinyin là kuàihuo (Hán-Việt: KHOÁI HOẠT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 快活 gồm những chữ Hán nào?

Từ 快活 được tạo thành từ 2 chữ: 快 (kuài: Nhanh); 活 (huó: sống / sinh hoạt).

Nguồn dữ liệu