Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 快活

Từ ghép: 快活 kuàihuo

快活
Nghĩa tiếng Việt
Vui vẻ / phấn khởi
Âm Hán-Việt
KHOÁI HOẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.