Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 悲伤
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 悲伤 (bēishāng) có nghĩa tiếng Việt là "Buồn; đau buồn", âm Hán-Việt là BI THƯƠNG.
Từ 悲伤 có pinyin là bēishāng (Hán-Việt: BI THƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 悲伤 được tạo thành từ 2 chữ: 悲 (bēi: buồn / nỗi buồn / sầu / tang thương); 伤 (shāng: Thương: bị thương, tổn thương).