Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
情感
Từ ghép: 情感 qínggǎn
情感
Nghĩa tiếng Việt
Cảm giác / cảm xúc / xúc động (về mặt tình cảm)
Âm Hán-Việt
TÌNH CẢM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.