Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 想法

Từ ghép: 想法 xiǎngfǎ

想法
Nghĩa tiếng Việt
Cách nghĩ; ý kiến; quan niệm / nghĩ cách (làm gì đó) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TƯỞNG PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.