Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 感情

Từ ghép: 感情 gǎnqíng

感情
Nghĩa tiếng Việt
Cảm xúc; tình cảm / tình cảm giữa hai người / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
CẢM TÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.