Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 成绩

Từ ghép: 成绩 chéngjì

成绩
Nghĩa tiếng Việt
Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÀNH TÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.