Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 成绩

Từ ghép: 成绩 chéngjì

成绩
Nghĩa tiếng Việt
Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÀNH TÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成绩

Từ 成绩 nghĩa là gì?

Từ ghép 成绩 (chéngjì) có nghĩa tiếng Việt là "Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THÀNH TÍCH.

Từ 成绩 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成绩 có pinyin là chéngjì (Hán-Việt: THÀNH TÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成绩 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成绩 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 绩 (jī: tích: achievements, merit).

Nguồn dữ liệu