Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 手套
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 手套 (shǒutào) có nghĩa tiếng Việt là "Găng tay / LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]", âm Hán-Việt là THỦ SÁO.
Từ 手套 có pinyin là shǒutào (Hán-Việt: THỦ SÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 手套 được tạo thành từ 2 chữ: 手 (shǒu: Tay); 套 (tào: Sáo: bộ (lượng từ), lồng vào).