Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 手里

Từ ghép: 手里 shǒulǐ

手里
Nghĩa tiếng Việt
Trong tay / (một tình huống) nằm trong tay ai đó
Âm Hán-Việt
THỦ LỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.