Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 打电话

Từ ghép: 打电话 dǎdiànhuà

打电话
Nghĩa tiếng Việt
Gọi điện thoại
Âm Hán-Việt
ĐẢ ĐIỆN THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.