Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 执行

Từ ghép: 执行 zhíxíng

执行
Nghĩa tiếng Việt
Thực hiện / tiến hành / thi hành / chạy
Âm Hán-Việt
CHẤP HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 执行

Từ 执行 nghĩa là gì?

Từ ghép 执行 (zhíxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hiện / tiến hành / thi hành / chạy", âm Hán-Việt là CHẤP HÀNH.

Từ 执行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 执行 có pinyin là zhíxíng (Hán-Việt: CHẤP HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 执行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 执行 được tạo thành từ 2 chữ: 执 (zhí: để thực thi;); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu