Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 抬头

Từ ghép: 抬头 táitóu

抬头
Nghĩa tiếng Việt
Ngẩng đầu / lên ngôi / tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v.
Âm Hán-Việt
ĐÀI ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 抬头

Từ 抬头 nghĩa là gì?

Từ ghép 抬头 (táitóu) có nghĩa tiếng Việt là "Ngẩng đầu / lên ngôi / tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v.", âm Hán-Việt là ĐÀI ĐẦU.

Từ 抬头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 抬头 có pinyin là táitóu (Hán-Việt: ĐÀI ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 抬头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 抬头 được tạo thành từ 2 chữ: 抬 (tái: Đài / Sĩ / Si: nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu