Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 抬头

Từ ghép: 抬头 táitóu

抬头
Nghĩa tiếng Việt
Ngẩng đầu / lên ngôi / tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v.
Âm Hán-Việt
ĐÀI ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.