Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 持有

Từ ghép: 持有 chíyǒu

持有
Nghĩa tiếng Việt
Nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
Âm Hán-Việt
TRÌ HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.