Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 按时

Từ ghép: 按时 ànshí

按时
Nghĩa tiếng Việt
Đúng giờ / trước thời hạn / đúng kế hoạch
Âm Hán-Việt
ÁN THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.