Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 损失

Từ ghép: 损失 sǔnshī

损失
Nghĩa tiếng Việt
Mất mát / tổn thất / hư hại / LT:個|个[ge4] / bị mất / chịu thiệt hại
Âm Hán-Việt
TỐN THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.